$FINANCE ENGLISH財金英文起步
Nhập môn tiếng Anh tài chính
📊 教師雲端儀表板自學課程 · Khóa tự học · 01

MONEY HAS A LANGUAGE

看懂金錢,
學會財金英文。

Hiểu về tiền bạc,
học tiếng Anh tài chính.

從個人收支到企業財報,用生活例子理解 6 個核心字詞,再用互動任務練習表達。Từ thu chi cá nhân đến báo cáo doanh nghiệp, học 6 thuật ngữ cốt lõi qua ví dụ đời sống và luyện tập tương tác.

開始第一站 Bắt đầu →
約 12 分鐘 · 6 個核心詞 · 1 次自我檢核Khoảng 12 phút · 6 thuật ngữ · 1 lần tự đánh giá
金融商業辦公室中的市場圖表、財務報表與城市景觀
MONTHLY SNAPSHOTNT$ 30,000月收入 · income · Thu nhập hằng tháng
+ Revenue
− Expense
◈ Savings
你的錢正在移動。你能用英文描述嗎?Dòng tiền của bạn đang chuyển động. Bạn có thể mô tả bằng tiếng Anh không?
ASSET✳REVENUE✳EXPENSE✳INTEREST✳DIVERSIFICATION✳

01 / VISUAL GUIDE

先看懂財務地圖Trước tiên, hãy hiểu bản đồ tài chính

點選卡片翻面,學習英文詞彙與生活例句。Nhấn vào thẻ để lật và học từ vựng tiếng Anh cùng ví dụ thực tế.

財務直覺Trực giác tài chínhREVENUE − EXPENSE = PROFIT收入減支出,就是利潤Doanh thu trừ chi phí bằng lợi nhuận

02 / SORT IT OUT

幫小林整理收支Giúp Linh phân loại thu chi

拖曳卡片分類,或直接點選卡片,再選分類。Kéo thẻ vào nhóm hoặc nhấn thẻ rồi chọn nhóm phù hợp.

A
這筆交易屬於哪一類?Giao dịch này thuộc nhóm nào?拖到下方分類,或先點卡片再點分類Kéo vào nhóm bên dưới, hoặc nhấn thẻ rồi chọn nhóm

正確時會將項目收進財務分類。Phân loại đúng để đưa mục vào nhóm tài chính.

03 / INDEX ENGLISH

用英文描述股票指數Mô tả chỉ số cổ phiếu bằng tiếng Anh

觀察指數圖表,選出最準確的英文走勢描述。Quan sát biểu đồ chỉ số và chọn câu tiếng Anh mô tả chính xác nhất.

以市場指數折線、城市天際線與筆記本構成的財金英文學習插畫
INDEX INSIGHT · 指數觀察 · Góc nhìn chỉ số
INDEX READING / ĐỌC BIỂU ĐỒ CHỈ SỐ

示意股票指數Chỉ số cổ phiếu minh họa

第 1 題 / 3Câu 1 / 30 / 3
ILLUSTRATIVE INDEX LEVEL /指數示意值 · Mức chỉ số minh họaDEMO DATA · 非即時資料
週初 · Đầu tuần週末 · Cuối tuần
週初指數Đầu tuần10,000
週末指數Cuối tuần10,450
期間變化Thay đổi+4.5%

CHOOSE THE BEST DESCRIPTION /選出最佳描述 · Chọn mô tả phù hợp nhất

這個指數本週的走勢如何?Chỉ số này diễn biến thế nào trong tuần?

圖表與數值為英文教學示意資料,不代表即時市場資訊,也不構成投資建議。Biểu đồ và số liệu chỉ phục vụ học tiếng Anh, không phải dữ liệu thị trường theo thời gian thực hay lời khuyên đầu tư.

04 / CHECK YOUR LEARNING

完成形成性評量Hoàn thành bài đánh giá quá trình

先填姓名與學號,再完成 6 題情境題。Nhập họ tên và mã số sinh viên, sau đó hoàn thành 6 câu hỏi tình huống.

提交後,姓名、學號、系級與本次作答會儲存在課程資料庫供教師進行學習評量。學號由填答者自行輸入,網站不會驗證身分。Sau khi gửi, họ tên, mã số sinh viên, khoa/lớp và câu trả lời sẽ được lưu trong cơ sở dữ liệu khóa học để giảng viên đánh giá quá trình học. Mã số do người học tự nhập và trang web không xác minh danh tính.

YOUR NEXT STEP

看懂財金英文,
從一個字開始。Hiểu tiếng Anh tài chính,
bắt đầu từ một từ vựng.

再複習一次 Ôn tập lại ↑