$FINANCE ENGLISH財金英文起步
Nhập môn tiếng Anh tài chính
📊 教師雲端儀表板自學課程 · Khóa tự học · 01

03 / INDEX ENGLISH

用英文描述股票指數Mô tả chỉ số cổ phiếu bằng tiếng Anh

觀察指數圖表,選出最準確的英文走勢描述。Quan sát biểu đồ chỉ số và chọn câu tiếng Anh mô tả chính xác nhất.

以市場指數折線、城市天際線與筆記本構成的財金英文學習插畫
INDEX INSIGHT · 指數觀察 · Góc nhìn chỉ số
INDEX READING / ĐỌC BIỂU ĐỒ CHỈ SỐ

示意股票指數Chỉ số cổ phiếu minh họa

第 1 題 / 3Câu 1 / 30 / 3
ILLUSTRATIVE INDEX LEVEL /指數示意值 · Mức chỉ số minh họaDEMO DATA · 非即時資料
週初 · Đầu tuần週末 · Cuối tuần
週初指數Đầu tuần10,000
週末指數Cuối tuần10,450
期間變化Thay đổi+4.5%

CHOOSE THE BEST DESCRIPTION /選出最佳描述 · Chọn mô tả phù hợp nhất

這個指數本週的走勢如何?Chỉ số này diễn biến thế nào trong tuần?

圖表與數值為英文教學示意資料,不代表即時市場資訊,也不構成投資建議。Biểu đồ và số liệu chỉ phục vụ học tiếng Anh, không phải dữ liệu thị trường theo thời gian thực hay lời khuyên đầu tư.

YOUR NEXT STEP

看懂財金英文,
從一個字開始。Hiểu tiếng Anh tài chính,
bắt đầu từ một từ vựng.

回到課程首頁 Về trang chủ ↑