03 / INDEX ENGLISH
用英文描述股票指數Mô tả chỉ số cổ phiếu bằng tiếng Anh
觀察指數圖表,選出最準確的英文走勢描述。Quan sát biểu đồ chỉ số và chọn câu tiếng Anh mô tả chính xác nhất.

INDEX READING / ĐỌC BIỂU ĐỒ CHỈ SỐ
示意股票指數Chỉ số cổ phiếu minh họa
第 1 題 / 3Câu 1 / 30 / 3
ILLUSTRATIVE INDEX LEVEL /指數示意值 · Mức chỉ số minh họaDEMO DATA · 非即時資料
週初指數Đầu tuần10,000
週末指數Cuối tuần10,450
期間變化Thay đổi+4.5%
CHOOSE THE BEST DESCRIPTION /選出最佳描述 · Chọn mô tả phù hợp nhất
這個指數本週的走勢如何?Chỉ số này diễn biến thế nào trong tuần?
圖表與數值為英文教學示意資料,不代表即時市場資訊,也不構成投資建議。Biểu đồ và số liệu chỉ phục vụ học tiếng Anh, không phải dữ liệu thị trường theo thời gian thực hay lời khuyên đầu tư.