01 / VISUAL GUIDE
先看懂財務地圖Trước tiên, hãy hiểu bản đồ tài chính
點選卡片翻面,學習英文詞彙與生活例句。Nhấn vào thẻ để lật và học từ vựng tiếng Anh cùng ví dụ thực tế.
財務直覺Trực giác tài chínhREVENUE − EXPENSE = PROFIT收入減支出,就是利潤Doanh thu trừ chi phí bằng lợi nhuận
01 / VISUAL GUIDE
點選卡片翻面,學習英文詞彙與生活例句。Nhấn vào thẻ để lật và học từ vựng tiếng Anh cùng ví dụ thực tế.