$FINANCE ENGLISH財金英文起步
Nhập môn tiếng Anh tài chính
📊 教師雲端儀表板自學課程 · Khóa tự học · 01

01 / VISUAL GUIDE

先看懂財務地圖Trước tiên, hãy hiểu bản đồ tài chính

點選卡片翻面,學習英文詞彙與生活例句。Nhấn vào thẻ để lật và học từ vựng tiếng Anh cùng ví dụ thực tế.

財務直覺Trực giác tài chínhREVENUE − EXPENSE = PROFIT收入減支出,就是利潤Doanh thu trừ chi phí bằng lợi nhuận
YOUR NEXT STEP

看懂財金英文,
從一個字開始。Hiểu tiếng Anh tài chính,
bắt đầu từ một từ vựng.

回到課程首頁 Về trang chủ ↑