MONEY HAS A LANGUAGE
看懂金錢,
學會財金英文。
Hiểu về tiền bạc,
học tiếng Anh tài chính.
從個人收支到企業財報,用生活例子理解 6 個核心字詞,再用互動任務練習表達。Từ thu chi cá nhân đến báo cáo doanh nghiệp, học 6 thuật ngữ cốt lõi qua ví dụ đời sống và luyện tập tương tác.
開始第一站 Bắt đầu → 📚 輸入課程代碼查看教材
01 / VISUAL GUIDE
先看懂財務地圖Trước tiên, hãy hiểu bản đồ tài chính
點選卡片翻面,學習英文詞彙與生活例句。Nhấn vào thẻ để lật và học từ vựng tiếng Anh cùng ví dụ thực tế.
02 / SORT IT OUT
幫小林整理收支Giúp Linh phân loại thu chi
拖曳卡片分類,或直接點選卡片,再選分類。Kéo thẻ vào nhóm hoặc nhấn thẻ rồi chọn nhóm phù hợp.

正確時會將項目收進財務分類。Phân loại đúng để đưa mục vào nhóm tài chính.
03 / INDEX ENGLISH
用英文描述股票指數Mô tả chỉ số cổ phiếu bằng tiếng Anh
觀察指數圖表,選出最準確的英文走勢描述。Quan sát biểu đồ chỉ số và chọn câu tiếng Anh mô tả chính xác nhất.

示意股票指數Chỉ số cổ phiếu minh họa
CHOOSE THE BEST DESCRIPTION /選出最佳描述 · Chọn mô tả phù hợp nhất
這個指數本週的走勢如何?Chỉ số này diễn biến thế nào trong tuần?
圖表與數值為英文教學示意資料,不代表即時市場資訊,也不構成投資建議。Biểu đồ và số liệu chỉ phục vụ học tiếng Anh, không phải dữ liệu thị trường theo thời gian thực hay lời khuyên đầu tư.
04 / CHECK YOUR LEARNING
完成形成性評量Hoàn thành bài đánh giá quá trình
先填姓名與學號,再完成 6 題情境題。Nhập họ tên và mã số sinh viên, sau đó hoàn thành 6 câu hỏi tình huống.
